Takumi Tamura (田村匠)
27.00
24
Guangtong Quan (全广通)
34.33
29
4
Xiaotian Ma (马晓田)
34.67
30
13
Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)
40.33
37
17
Bùi Lưu Hoàng Long
45.00
39
21
Nguyễn Ngọc Thủy Tiên
54.33
49
23
Nguyễn Đặng Minh Thọ
DNF
29
24
Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)
DNF
30
25
Huỳnh Hữu Anh Khoa
DNF
34
27
Lưu Trần Khiết Quân
DNF
35
28
Nguyễn Phước Bảo Châu
DNF
36
29
Nguyễn Hoàng Thiên Phú
DNF
37
33
Đoàn Trần Phú Hưng
DNF
43
36
Chuntian Long (龙椿天)
DNF
46
36
Nguyễn Minh Phúc Hưng
DNF
46
38
Thomas Đặng Hoàng Thịnh
DNF
50
39
Jacob Keh Zheng Xing (郭正兴)
DNF
51